BẢN ĐỒ CHUYÊN SÂU • HẠT CÀ PHÊ
Hạt cà phê
Cùng gọi là cà phê, điều gì trong hạt đang tạo nên sự khác biệt trong ly?
Đi từ điều anh/chị đang tò mò về hạt, rồi lần ngược về giống, nơi nó lớn lên, cách nó được xử lý và trạng thái của nó trước khi pha.
NHỮNG ĐIỀU ĐÁNG ĐÀO SÂU
Anh/chị muốn hiểu sâu phần nào của hạt cà phê?
01
Giống & nền di truyền
Arabica · Robusta · Bourbon · Typica · Catimor · Gesha
02
Vùng trồng & điều kiện sinh trưởng
Altitude · climate · temperature · soil · season
03
Độ chín & thu hái
Ripe cherry · picking · maturity · uniformity
04
Phương pháp sơ chế
Washed · natural · honey · fermentation · anaerobic
05
Cấu trúc vật lý của hạt
Density · screen size · hardness · porosity
06
Độ ẩm & trạng thái của hạt
Moisture · water activity · age · stability
07
Độ tuổi, độ mới & bảo quản
Green aging · freshness · degassing · storage
08
Chọn hạt theo mục tiêu ly
Aroma · acidity · sweetness · body · clarity
HỎI NHANH · ĐÁP GỌN
Anh/chị đang muốn hỏi điều gì về hạt cà phê?
- Vì sao cùng Ethiopia nhưng hai hạt có thể rất khác nhau?
- Độ cao thật sự làm hương vị thay đổi thế nào?
- Natural và washed khác nhau ở đâu ngoài mùi vị?
- Density cao có luôn đồng nghĩa với hạt tốt hơn?
- Hạt để lâu đang mất đi điều gì?
- Vì sao cùng một mức rang nhưng hai loại hạt lại pha rất khác?
- Muốn body dày nhưng ít đắng thì nên bắt đầu từ hạt nào?